Bản dịch của từ Mexico trong tiếng Trung

Mexico

NounNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mexico (Noun)

mˈɛhikˌɑ
mˈɛksəkˌoʊ
01

A country in southwestern North America, with Mexico City as its capital city.

墨西哥,一个位于北美西南部的国家,首都为墨西哥城。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mexico (Noun Countable)

mˈɛhikˌɑ
mˈɛksəkˌoʊ
01

A children's game in which players try to avoid being touched by another player who calls out 'Mexico!'.

儿童游戏,玩家呼喊“墨西哥!”以抓人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh