Bản dịch của từ Alarm trong tiếng Trung

Alarm

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alarm (Verb)

əlˈɑɹm
əlˈɑɹm
01

Be fitted or protected with an alarm.

装有报警装置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Make (someone) feel frightened, disturbed, or in danger.

使人感到恐惧或不安

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Alarm (Noun)

əlˈɑɹm
əlˈɑɹm
01

An anxious awareness of danger.

对危险的焦虑意识

alarm là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ