ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Align
Place or arrange (things) in a straight line.
将物品排列成直线
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Give support to (a person, organization, or cause)
支持某人或组织
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/align/