Bản dịch của từ Align trong tiếng Trung

Align

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Align (Verb)

əlˈɑɪn
əlˈɑɪn
01

Place or arrange (things) in a straight line.

将物品排列成直线

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Give support to (a person, organization, or cause)

支持某人或组织

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ