ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Aliphatic
Relating to or denoting organic compounds in which carbon atoms form open chains as in the alkanes not aromatic rings.
与碳原子形成开放链的有机化合物有关,如烷烃,不是芳香环。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
An aliphatic compound.
脂肪族化合物
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/aliphatic/