Bản dịch của từ Aromatic trong tiếng Trung

Aromatic

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aromatic (Noun)

ˌæɹəmˈæɾɪk
ˌɛɹəmˈæɾɪk
01

A substance or plant emitting a pleasant and distinctive smell.

散发愉悦气味的物质或植物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

An aromatic compound.

芳香化合物

aromatic meaning
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Aromatic (Adjective)

ˌæɹəmˈæɾɪk
ˌɛɹəmˈæɾɪk
01

Relating to or denoting organic compounds containing a planar unsaturated ring of atoms which is stabilized by an interaction of the bonds forming the ring, e.g. benzene and its derivatives.

芳香的,指含有平面不饱和环的有机化合物,例如苯及其衍生物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Having a pleasant and distinctive smell.

芬芳的,香气扑鼻的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ