Bản dịch của từ Alley trong tiếng Trung

Alley

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alley (Noun)

ˈæli
ˈæli
01

A toy marble made of marble, alabaster, or glass.

小玻璃球

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A narrow passageway between or behind buildings.

建筑之间的小巷

alley
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ