Bản dịch của từ Allowable trong tiếng Trung

Allowable

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Allowable (Adjective)

əlˈaʊəbl
əlˈaʊəbl
01

Intellectually admissible valid probable.

智力上可接受的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Obsolete Praiseworthy.

值得称赞的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Allowable (Noun)

əlˈaʊəbl
əlˈaʊəbl
01

A permitted amount or activity.

允许的数量或活动

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ