ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ambition
Ambition, ambition.
雄心,抱负
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A strong desire to do or achieve something.
强烈的愿望去实现某事
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/ambition/