Bản dịch của từ Ancient trong tiếng Trung

Ancient

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ancient (Adjective)

ˈeɪn.ʃənt
ˈeɪn.ʃənt
01

Ancient, long-standing.

古老的,悠久的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Belonging to the very distant past and no longer in existence.

古老的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ancient (Noun)

ˈeinʃn̩t
ˈeintʃn̩t
01

An old man.

老人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ