Bản dịch của từ Anger trong tiếng Trung

Anger

Noun UncountableVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anger (Noun Uncountable)

ˈæŋ.ɡər
ˈæŋ.ɡɚ
01

Anger, Anger.

愤怒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Anger (Verb)

ˈæŋgɚ
ˈæŋgəɹ
01

Fill (someone) with anger; provoke anger in.

激怒,惹怒某人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Anger (Noun)

ˈæŋgɚ
ˈæŋgəɹ
01

A strong feeling of annoyance, displeasure, or hostility.

强烈的不满或愤怒感

anger meaning
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ