Bản dịch của từ Animate trong tiếng Trung

Animate

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Animate (Adjective)

ˈænəmət
ˈænəmˌeitv
01

Alive or having life.

有生命的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Animate (Verb)

ˈænəmət
ˈænəmˌeitv
01

Give a film or character the appearance of movement using animation techniques.

用动画技术让电影或角色看起来有动感

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bring to life.

赋予生命

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ