ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Animate
Alive or having life.
有生命的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Give a film or character the appearance of movement using animation techniques.
用动画技术让电影或角色看起来有动感
Bring to life.
赋予生命
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/animate/