Bản dịch của từ Annual trong tiếng Trung

Annual

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Annual (Adjective)

ˈæn.ju.əl
ˈæn.ju.əl
01

Every year, every year.

每年发生的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Occurring once every year.

每年发生的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Annual (Noun)

ˈænjul̩
ˈænjul̩
01

An annual plant.

一年生植物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A book or magazine that is published once a year under the same title but with different contents.

年刊

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ