Bản dịch của từ Anticipating trong tiếng Trung

Anticipating

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anticipating (Verb)

æntˈɪsəpˌeiɾɪŋ
æntˈɪsəpˌeiɾɪŋ
01

Regard as probable; expect or predict.

预期;期待

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Act as a forerunner or precursor of.

预示着某事的发生

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Anticipating (Adjective)

æntˈɪsəpˌeiɾɪŋ
æntˈɪsəpˌeiɾɪŋ
01

Characterized by a confident expectation of future events.

充满信心地期待未来的事件

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ