ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Arbitrate
Decide between opposing parties or sides.
调解或裁决对立方的争议。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/arbitrate/