Bản dịch của từ Archipelago trong tiếng Trung

Archipelago

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Archipelago (Noun)

ˌɑːkɪpˈɛləɡˌəʊ
ˌɑrkɪpɛˈɫɑɡoʊ
01

A large group of islands

一大片群岛

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A chain of islands

一串岛屿

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A sea or stretch of water having many islands

一片拥有众多海岛的海域或水域。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa