Bản dịch của từ Arena trong tiếng Trung

Arena

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arena (Noun)

ɚˈinə
əɹˈinə
01

A level area surrounded by seating, in which sports, entertainments, and other public events are held.

竞技场

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A place or scene of activity, debate, or conflict.

活动或争论的场所

arena tiếng việt là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh