ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Ascribe
Regard something as being due to (a cause)
归因于某原因
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/ascribe/