Bản dịch của từ Asia trong tiếng Trung

Asia

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Asia (Noun)

ˈeɪʒə
ˈeɪʒə
01

The largest continent east of Europe and covering about one third of the worlds land area

亚洲;世界上最大的洲,位于欧洲以东,约占世界陆地面积的三分之一

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa