Bản dịch của từ East trong tiếng Trung
East
Noun UncountableNounAdjectiveAdverb

East (Noun Uncountable)
iːst
iːst
01
East, East.
东方
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
East (Noun)
ˈist
ˈist
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
East (Adjective)
ˈist
ˈist
East (Adverb)
ˈist
ˈist
01
To or towards the east.
向东
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
