Bản dịch của từ Assault trong tiếng Trung
Assault
Noun CountableVerb

Assault (Noun Countable)
ɐsˈɒlt
əˈsɔɫt
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Assault (Verb)
ɐsˈɒlt
əˈsɔɫt
01
To criticize someone or something strongly and aggressively
抨击;严厉批评
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
