Bản dịch của từ Assessing trong tiếng Trung
Assessing
Verb

Assessing (Verb)
ɐsˈɛsɪŋ
əˈsɛsɪŋ
01
Calculating an amount that must be paid especially as tax a charge or compensation
核定;估定;征收
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Evaluating or judging the quality importance amount or nature of something
评估;评价;判断
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
