Bản dịch của từ Assumption trong tiếng Trung

Assumption

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Assumption (Noun)

asˈʌmpʃən
əˈsəmpʃən
01

Something that you accept as true or certain although you have no proof

假定;假设;臆断

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The act of accepting that something is true or likely without proof

假定;认定

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa