Bản dịch của từ Athletic trong tiếng Trung
Athletic
Adjective

Athletic (Adjective)
æɵlˈɛɾɪk
æɵlˈɛɾɪk
02
Relating to athletes or athletics.
与运动员或体育有关的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Athletic

Relating to athletes or athletics.
与运动员或体育有关的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa