Bản dịch của từ Atmospheric trong tiếng Trung

Atmospheric

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Atmospheric (Adjective)

ˌætməsfˈɛɹɪk
ˌætməsfˈɛɹɪk
01

Evoking a particular emotional or aesthetic quality.

营造特定情感或美感的氛围

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(painting) Translucent or hazy.

模糊或透光的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Of, relating to, produced by, or coming from the atmosphere.

大气的,气候的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ