Bản dịch của từ Austria trong tiếng Trung

Austria

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Austria (Noun)

ˈɔːstriə
ˈɔstriə
01

A country in central Europe its capital city is Vienna

奥地利:位于中欧的一个国家,首都是维也纳

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa