Bản dịch của từ Authentic trong tiếng Trung

Authentic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Authentic (Adjective)

ɔːˈθen.tɪk
ɑːˈθen.t̬ɪk
01

Authentic; authentic, trustworthy.

真实的,可信的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(of a church mode) containing notes between the final (the principal note) and the note an octave higher.

真实的(指音阶中的音符在主音和高八度音符之间)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Of undisputed origin and not a copy; genuine.

真实的,正宗的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ