Bản dịch của từ Copy trong tiếng Trung

Copy

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Copy (Verb)

kˈɑpi
kˈɑpi
01

Imitate the style or behaviour of.

模仿他人的风格或行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hear or understand someone speaking on a radio transmitter.

通过无线电发射器听到或理解某人的讲话

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

To reproduce or duplicate something exactly, such as a document or image.

复制,完全仿制某个文件、图像或物体。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Copy (Noun)

kˈɑpi
kˈɑpi
01

A blank booklet or notebook used for schoolwork.

一本用于学校作业的空白笔记本。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A thing made to be similar or identical to another.

与另一个相似或相同的事物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A single specimen of a particular book, record, or other publication or issue.

一本特定的书或出版物的单本

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Matter to be printed.

待打印的内容

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

An exact duplication of an original document, image, or object.

与原件完全相同的复制品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ