Bản dịch của từ Authoritative trong tiếng Trung

Authoritative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Authoritative (Adjective)

əɵˈɔɹəteɪtɪv
əɵˈɑɹɪteɪtɪv
01

Able to be trusted as being accurate or true reliable.

可信的,权威的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Commanding and selfconfident likely to be respected and obeyed.

权威的,自信的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ