ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Authoritatively
In an authoritative manner being worthy of trust.
以权威的方式,值得信任
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/authoritatively/