ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Authorization
The action of authorizing or someone authorizing something.
授权
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Official permission for something to happen.
官方许可
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/authorization/