Bản dịch của từ Averse trong tiếng Trung

Averse

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Averse (Adjective)

əvˈɝɹs
əvˈɝs
01

Having a strong dislike of or opposition to something.

对某事物有强烈的厌恶或反对。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh