Bản dịch của từ Dislike trong tiếng Trung

Dislike

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dislike (Verb)

dˈɪslaɪk
ˈdɪsˌɫaɪk
01

To not like to feel aversion for

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To have a hostile feeling towards someone or something

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dislike (Noun)

dˈɪslaɪk
ˈdɪsˌɫaɪk
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A thing that one dislikes

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa