Bản dịch của từ Ax trong tiếng Trung
Ax
NounVerb

Ax (Noun)
ˈæks
ˈæks
01
(American spelling) Alternative form of axe.
斧头
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ax (Verb)
ˈæks
ˈæks
01
(American spelling) Alternative form of axe.
停止、切断
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
