Bản dịch của từ Axe trong tiếng Trung

Axe

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Axe (Noun)

ˈæks
ˈæks
01

A tool for felling trees or chopping wood etc consisting of a heavy head flattened to a blade on one side and a handle attached to it.

斧头

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Axe (Verb)

ˈæks
ˈæks
01

Transitive figurative To lay off terminate or drastically reduce especially in a rough or ruthless manner to cancel.

解雇,裁减

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Transitive To fell or chop with an axe.

用斧头砍伐

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ