Bản dịch của từ Terminate trong tiếng Trung

Terminate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Terminate (Verb)

tˈɝmənˌeit
tˈɝɹmənˌeit
01

Bring to an end.

结束

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Of a thing have its end at a specified place or of a specified form.

在指定位置或特定形式结束

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ