Bản dịch của từ Fell trong tiếng Trung
Fell
VerbNounVerb

Fell (Verb)
fˈɛl
fˈɛl
01
Transitive To strike down kill destroy.
打倒,杀死,破坏
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Transitive To make something fall especially to chop down a tree.
使某物倒下,尤其是砍倒树木。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Fell (Noun)
fˈɛl
fˈɛl
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
