Bản dịch của từ Fall trong tiếng Trung

Fall

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fall (Noun Countable)

fɔːl
fɑːl
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Fall (Noun)

fˈɔl
fˈɑl
01

A thing which falls or has fallen.

掉落的东西

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Autumn.

秋天

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A decrease in size, number, rate, or level.

减少

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A flock of woodcock.

一群木鹬

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

A defeat or downfall.

失败或崩溃

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

An act of falling or collapsing.

坠落

fall meaning
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Fall (Verb)

fˈɔl
fˈɑl
01

Be captured or defeated.

被捕或被打败

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Move from a higher to a lower level, typically rapidly and without control.

从高处掉落

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(of a person) lose one's balance and collapse.

跌倒

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Pass into a specified state, situation, or position.

进入某种状态或位置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ