Bản dịch của từ Downfall trong tiếng Trung

Downfall

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Downfall (Noun)

ˈdaʊn.fɑl
ˈdaʊn.fɑl
01

A loss of power prosperity or status.

权力、财富或地位的丧失

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A heavy fall of rain or snow.

大雨或大雪

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh