Bản dịch của từ Collapsing trong tiếng Trung

Collapsing

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Collapsing (Verb)

kəlˈæpsɪŋ
kəlˈæpsɪŋ
01

To fall down suddenly because of pressure or having no strength or support.

突然倒下或崩溃

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Collapsing (Adjective)

ˈkɑˌlæp.sɪŋ
ˈkɑˌlæp.sɪŋ
01

Suddenly becoming unconscious or unable to move.

突然失去知觉或能力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ