Bản dịch của từ Seam trong tiếng Trung

Seam

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seam (Noun)

sˈim
sˈim
01

An underground layer of a mineral such as coal or gold.

地下矿层

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A line where two pieces of fabric are sewn together in a garment or other article.

缝合线

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Seam (Verb)

sˈim
sˈim
01

Make a long, narrow indentation in.

在表面上做出细长的凹痕或划痕。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Join with a seam.

缝合

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ