Bản dịch của từ Chop trong tiếng Trung
Chop
NounVerb

Chop (Noun)
tʃˈɑp
tʃˈɑp
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chop (Verb)
tʃˈɑp
tʃˈɑp
01
Change one's opinions or behaviour repeatedly and abruptly.
频繁改变意见或行为
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa

