Bản dịch của từ Downward trong tiếng Trung

Downward

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Downward (Adjective)

dˈaʊnwɚd
dˈaʊnwəɹd
01

Moving or leading towards a lower place or level.

向下移动或指向低处

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Downward (Adverb)

dˈaʊnwɚd
dˈaʊnwəɹd
01

Towards a lower place point or level.

向下

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh