Bản dịch của từ Slice trong tiếng Trung
Slice
NounVerb

Slice (Noun)
slˈaɪs
ˈsɫaɪs
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
A portion of something especially for serving or consumption
片 - 事物的一部分,尤指可供食用或取用的切块
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Slice

Từ tiếng Trung gần nghĩa
A portion of something especially for serving or consumption
片 - 事物的一部分,尤指可供食用或取用的切块
Từ tiếng Trung gần nghĩa