Bản dịch của từ Lamb trong tiếng Trung

Lamb

Noun UncountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lamb (Noun Uncountable)

lˈæm
lˈæm
01

The meat from a lamb

小羊肉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lamb (Noun)

lˈæm
lˈæm
01

The flesh of a lamb used for food

羊肉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A person regarded as gentle or innocent

温顺或无辜的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A young sheep

小羊

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lamb (Verb)

01

To bring forth young animals

生小动物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

To give birth to lambs

产小羊

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ