Bản dịch của từ Waist trong tiếng Trung

Waist

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waist (Noun)

wˈeist
wˈeist
01

The part of the human body below the ribs and above the hips, often narrower than the areas above and below.

腰,人体胸部与臀部之间的部位。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A blouse or bodice.

上衣或紧身衣

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A narrow part in the middle of something, such as a violin or hourglass.

物体中间的窄部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh