Bản dịch của từ Violin trong tiếng Trung

Violin

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Violin (Noun)

vˈaɪəlˌɪn
ˈvioʊɫɪn
01

A stringed musical instrument played with a bow

弓弦乐器,用弓演奏的乐器。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The highestpitched member of the violin family

小提琴家族中音域最高的成员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa