Bản dịch của từ Dismissal trong tiếng Trung

Dismissal

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dismissal (Noun)

dɪsmˈɪsəl
dɪsˈmɪsəɫ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A legal term referring to the termination of a case or claim

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The state of being dismissed

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa