ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chopping
Cut something into small pieces with repeated sharp blows using a knife or ax.
用刀或斧头反复猛击切割成小块
Từ tiếng Trung gần nghĩa
The action of cutting something into small pieces.
切碎的动作
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/chopping/