Bản dịch của từ B trong tiếng Trung

B

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

B (Noun)

bˈiː
ˈbi
01

A grade that is good but not excellent

良好但未达到优秀水平的等级或分数。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The second letter of the English alphabet

英语字母表中的第二个字母。

Ví dụ